Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Anrede
[gender: feminine]
01
lời chào, cách xưng hô
Eine höfliche Form der Ansprache in einem Brief oder Gespräch
Các ví dụ
In Deutschland gibt es viele Anreden.
Ở Đức, có nhiều cách xưng hô lịch sự.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lời chào, cách xưng hô