die Anpassung

Định nghĩa và ý nghĩa của "anpassung"trong tiếng Đức

Die Anpassung
[gender: feminine]
01

sự thích nghi, sự điều chỉnh

Die Fähigkeit, sich an neue Bedingungen zu gewöhnen
die Anpassung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anpassung
dạng số nhiều
Anpassungen
Các ví dụ
Die Anpassung der Regeln ist notwendig.
Điều chỉnh các quy tắc là cần thiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng