Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Anpassung
[gender: feminine]
01
sự thích nghi, sự điều chỉnh
Die Fähigkeit, sich an neue Bedingungen zu gewöhnen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anpassung
dạng số nhiều
Anpassungen
Các ví dụ
Die Anpassung der Regeln ist notwendig.
Điều chỉnh các quy tắc là cần thiết.



























