die Achse

Định nghĩa và ý nghĩa của "achse"trong tiếng Đức

Die Achse
01

trục, trục

Eine Linie in einem Diagramm, die Werte zeigt
die Achse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Achse
dạng số nhiều
Achsen
Các ví dụ
Die Achsen müssen beschriftet sein.
Các trục phải được dán nhãn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng