Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abwärts
01
xuống dưới, hướng xuống
In Richtung nach unten
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er rutschte den Hang abwärts.
Anh ấy trượt xuống dưới dốc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xuống dưới, hướng xuống