die abteilung
abteilung
aptaɪ̯lʊng
aptailoong
aburteilung

Định nghĩa và ý nghĩa của "abteilung"trong tiếng Đức

Die Abteilung
01

bộ phận, phòng ban

Ein Teil einer Firma oder Organisation 
die Abteilung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Abteilung
dạng số nhiều
Abteilungen
Các ví dụ
Ich arbeite in der Abteilung Marketing. 

Tôi làm việc trong bộ phận tiếp thị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng