die Abteilung
Pronunciation
/apˈtaɪ̯lʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abteilung"trong tiếng Đức

Die Abteilung
[gender: feminine]
01

bộ phận, phòng ban

Ein Teil einer Firma oder Organisation
die Abteilung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Abteilung
dạng số nhiều
Abteilungen
Các ví dụ
Unsere Abteilung hat viele Mitarbeiter.
Phòng ban của chúng tôi có nhiều nhân viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng