absurd
ab
ap
ap
surd
ˈsʊʁt
soort
absud

Định nghĩa và ý nghĩa của "absurd"trong tiếng Đức

01

vô lý

Völlig unsinnig oder lächerlich 
absurd definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am absurdesten
so sánh hơn
absurder
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Idee ist einfach absurd. 

Ý tưởng này đơn giản là vô lý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng