absurd
Pronunciation
/apˈzʊʁt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "absurd"trong tiếng Đức

01

vô lý

Völlig unsinnig oder lächerlich
absurd definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am absurdesten
so sánh hơn
absurder
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Es ist absurd zu glauben, dass das funktionieren könnte.
Thật vô lý khi tin rằng điều đó có thể hoạt động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng