das Abo
Pronunciation
/ˈɑːboː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abo"trong tiếng Đức

Das Abo
01

đăng ký, thành viên

Eine regelmäßige Bestellung oder Mitgliedschaft
das Abo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Abos
dạng số nhiều
Abos
Các ví dụ
Sie kündigte ihr Fitnessstudio-Abo.
Cô ấy đã hủy đăng ký phòng tập thể dục của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng