carnation
carnation
cassationcaptation

Định nghĩa và ý nghĩa của "carnation"trong tiếng Pháp

Carnation
01

teinte naturelle de la peau d'une personne , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a une carnation très claire. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng