Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'épicier
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'épicier du quartier connaît bien ses clients habituels.
02
- , -
lỗi thời
Các ví dụ
L'épicier vendait des épices rares venues de pays lointains.
LanGeek



























