Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le volt
01
unité du système international qui mesure la tension électrique ou la différence de potentiel , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La tension de cette batterie est de douze volts.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
voltage
volt



























