le travers
tra
tʁa
tra
vers
vɛʁ
ver
Leclercbruyèremolièrerepaire

Định nghĩa và ý nghĩa của "travers"trong tiếng Pháp

Le travers
01

khuyết điểm đạo đức, hành vi kỳ quặc

un défaut moral ou un comportement bizarre 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
travers
Các ví dụ
Il a un travers qui le rend parfois difficile à comprendre. 

Anh ấy có một tật xấu đôi khi khiến anh ấy khó hiểu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng