tragique
Pronunciation
/tʁaʒˈik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tragique"trong tiếng Pháp

tragique
01

غم‌انگیز, جان‌گداز، تراژدی

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Un ton tragique
Le tragique
[gender: masculine]
01

تراژدی, مصیبت، فاجعه

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il y a un tragique quotidien.
02

سبک تراژدی

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng