Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
taper sur
01
đánh liên tục, gõ liên tục
frapper quelqu'un ou quelque chose à plusieurs reprises
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
fixed particle
tiểu từ
sur
động từ gốc
taper
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
tape sur
ngôi thứ nhất số nhiều
tapons sur
ngôi thứ nhất thì tương lai
taperai sur
hiện tại phân từ
tapant
quá khứ phân từ
tapé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
tapions sur
Các ví dụ
La pluie tape sur les vitres depuis ce matin.
Mưa đập vào cửa sổ từ sáng nay.



























