taper sur
ta
ta
ta
per
pe
pe
sur
syʁ
syr

Định nghĩa và ý nghĩa của "taper sur"trong tiếng Pháp

taper sur
01

đánh liên tục, gõ liên tục

frapper quelqu'un ou quelque chose à plusieurs reprises 
taper sur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
fixed particle
tiểu từ
sur
động từ gốc
taper
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
tape sur
ngôi thứ nhất số nhiều
tapons sur
ngôi thứ nhất thì tương lai
taperai sur
hiện tại phân từ
tapant
quá khứ phân từ
tapé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
tapions sur
Các ví dụ
Il tape sur la table pour attirer l'attention. 

Anh ấy lên bàn để thu hút sự chú ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng