Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
taper sur
01
đánh liên tục, gõ liên tục
frapper quelqu'un ou quelque chose à plusieurs reprises
Các ví dụ
La pluie tape sur les vitres depuis ce matin.
Mưa đập vào cửa sổ từ sáng nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đánh liên tục, gõ liên tục