Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le signe
01
علامت , نشانه، نشان
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le professeur a reçu un cadeau en signe de reconnaissance.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
علامت , نشانه، نشان
LanGeek