le signe
signe
siɲ
sini
singesigle

Định nghĩa và ý nghĩa của "signe"trong tiếng Pháp

Le signe
01

علامت , نشانه، نشان

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le professeur a reçu un cadeau en signe de reconnaissance. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng