seul
seul
sœl
soel
seuil

Định nghĩa và ý nghĩa của "seul"trong tiếng Pháp

01

- , -

seul definition and meaning
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
seul
giống đực số nhiều
seuls
giống cái số ít
seule
giống cái số nhiều
seules
Các ví dụ
Elle vit seule dans un petit appartement. 
02

- , -

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng