Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seul
01
- , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
seul
giống đực số nhiều
seuls
giống cái số ít
seule
giống cái số nhiều
seules
Các ví dụ
Elle vit seule dans un petit appartement.
02
- , -
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -
LanGeek