la scénographie
scé
se
se
nog
nɔg
nawg
ra
ʀa
ra
phie
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "scénographie"trong tiếng Pháp

La scénographie
01

طراحی صحنه 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
C'est une scénographie moderne. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng