sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "sa"trong tiếng Pháp

01

indique que la chose ou la personne féminine appartient à lui, à elle ou à un animal/objet (masculin ou féminin)

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
son
giống đực số nhiều
ses
giống cái số ít
sa
giống cái số nhiều
ses
Các ví dụ
Le chien mange sa pâtée.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng