Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
réserver
01
đặt trước, giữ chỗ
demander à garder une place, un objet ou un service pour quelqu'un
Các ví dụ
Nous devons réserver nos billets à l' avance.
Chúng ta cần đặt vé trước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đặt trước, giữ chỗ