la région
région
ʁeʒjɔ̃
rezhyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "région"trong tiếng Pháp

La Région
01

vùng

ناحیه (تقسیمات کشوری فرانسه) 
la Région definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
régions
tên riêng
Các ví dụ
La France compte 18 Régions. 

Vùng Bretagne có ngôn ngữ và văn hóa riêng của mình.

02

vùng, khu vực

منطقه 
la région definition and meaning
Các ví dụ
La région alpine est idéale pour le ski.

Khu vực Alpine rất lý tưởng để trượt tuyết.

03

vùng

قسمت 
Các ví dụ
Une douleur dans la région lombaire est fréquente.

Đau ở vùng thắt lưng là phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng