Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La Région
01
vùng
ناحیه (تقسیمات کشوری فرانسه)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
régions
tên riêng
Các ví dụ
La France compte 18 Régions.
Vùng Bretagne có ngôn ngữ và văn hóa riêng của mình.
02
vùng, khu vực
منطقه
Các ví dụ
La région alpine est idéale pour le ski.
Khu vực Alpine rất lý tưởng để trượt tuyết.
03
vùng
قسمت
Các ví dụ
Une douleur dans la région lombaire est fréquente.
Đau ở vùng thắt lưng là phổ biến.



























