le putt
putt

Định nghĩa và ý nghĩa của "putt"trong tiếng Pháp

Le putt
01

coup joué doucement sur le green pour faire entrer la balle dans le trou , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il a réussi un putt de deux mètres pour terminer le trou. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng