Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pompe
[gender: feminine]
01
تلمبه, پمپ
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
pompe à eau
02
کفش [عامیانه]
03
دراز - نشست [عامیانه], حرکت شنا
04
تشریفات
Các ví dụ
La pompe funèbre
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
تلمبه, پمپ
کفش [عامیانه]
دراز - نشست [عامیانه], حرکت شنا
تشریفات