Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pire
01
qui est plus mauvais, plus désagréable ou plus grave qu' un autre
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
pire
giống đực số nhiều
pires
giống cái số ít
pire
giống cái số nhiều
pires
Các ví dụ
Mes résultats scolaires sont pires que ceux de ma sœur.
LanGeek



























