pire
pire
piʀ
pir
pairepierrepoirepitre

Định nghĩa và ý nghĩa của "pire"trong tiếng Pháp

01

qui est plus mauvais, plus désagréable ou plus grave qu' un autre 

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
pire
giống đực số nhiều
pires
giống cái số ít
pire
giống cái số nhiều
pires
Các ví dụ
Mes résultats scolaires sont pires que ceux de ma sœur. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng