Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fortifier
01
قوی کردن, نیرومند کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
fortifiant
quá khứ phân từ
fortifié
02
تقویت کردن
Các ví dụ
Il faut fortifier la sécurité du système.
03
استحکامات ساختن, دژ و قلعه ساختن
Các ví dụ
Le port a été fortifié au XVIIe siècle.



























