fortifier
Pronunciation
/fɔʁtifjˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortifier"trong tiếng Pháp

fortifier
01

قوی کردن, نیرومند کردن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
fortifiant
quá khứ phân từ
fortifié
02

تقویت کردن

Các ví dụ
Il faut fortifier la sécurité du système.
03

استحکامات ساختن, دژ و قلعه ساختن

Các ví dụ
Le port a été fortifié au XVIIe siècle.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng