Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fascination
01
forte attirance ou intérêt intense pour quelqu'un ou quelque chose , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle éprouve une véritable fascination pour les étoiles.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
fascination
fascinate



























