Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en forme
01
trong tình trạng tốt, đầy năng lượng
en bonne condition physique ou mentale, plein d'énergie
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus en forme
so sánh hơn
plus en forme
có thể phân cấp
giống đực số ít
en forme
giống đực số nhiều
en forme
giống cái số ít
en forme
giống cái số nhiều
en forme
Các ví dụ
Les athlètes doivent être en forme pour la compétition.
Các vận động viên phải ở trong tình trạng tốt để thi đấu.



























