la dicace
de
de
di
di
cace
kɑs
kaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "dédicace"trong tiếng Pháp

La dédicace
01

lời đề tặng, chữ khắc

message court qu'un auteur écrit pour offrir son livre à quelqu'un 
la dédicace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dédicaces
Các ví dụ
L'auteur a écrit une belle dédicace à sa mère. 

Tác giả đã viết một lời đề tặng đẹp cho mẹ mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng