la commande
Pronunciation
/kɔmɑ̃d/

Định nghĩa và ý nghĩa của "commande"trong tiếng Pháp

La commande
01

đơn đặt hàng, lệnh

demande adressée à un fournisseur pour recevoir un produit ou un service
la commande definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
commandes
Các ví dụ
Ils ont annulé la commande à la dernière minute.
Họ đã hủy đơn đặt hàng vào phút cuối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng