le coin
coin
kwɛ̃
kve
copincolin

Định nghĩa và ý nghĩa của "coin"trong tiếng Pháp

Le coin
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'adresse se trouve dans le coin supérieur gauche de la page. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

recoin
coin
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng