la carte bancaire
carte
kaʁt
kart
bancaire
bɑ̃kaɛ̯ʁ
baakaer

Định nghĩa và ý nghĩa của "carte bancaire"trong tiếng Pháp

La carte bancaire
01

thẻ ngân hàng, thẻ ngân hàng

carte utilisée pour payer ou retirer de l'argent à la banque 
la carte bancaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cartes bancaires
Các ví dụ
J'ai perdu ma carte bancaire hier. 

Tôi đã làm mất thẻ ngân hàng của mình hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng