Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bonne journée
01
chúc một ngày tốt lành, chúc ngày mới tốt lành
un souhait pour que la personne passe une agréable journée
Các ví dụ
Je dois partir maintenant. Bonne journée à tous !
Tôi phải đi bây giờ. Chúc một ngày tốt lành tất cả mọi người!



























