bonne journée
Pronunciation
/bɔn ʒuʀne/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bonne journée"trong tiếng Pháp

bonne journée
01

chúc một ngày tốt lành, chúc ngày mới tốt lành

un souhait pour que la personne passe une agréable journée
bonne journée definition and meaning
Các ví dụ
Je dois partir maintenant. Bonne journée à tous !
Tôi phải đi bây giờ. Chúc một ngày tốt lành tất cả mọi người!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng