Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'arrivée
01
ورود
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02
آمدن , رسیدن، فرا رسیدن
Các ví dụ
L'arrivée du nouveau chien a comblé un vide dans ma vie.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ورود
آمدن , رسیدن، فرا رسیدن
LanGeek