l'arrivée
arrivée
aʀive
arive
arriver

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrivée"trong tiếng Pháp

L'arrivée
01

ورود 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02

آمدن , رسیدن، فرا رسیدن

Các ví dụ
L'arrivée du nouveau chien a comblé un vide dans ma vie. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng