Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el avance científico
/aβˈanθe θjɛntˈifiko/
El avance científico
01
tiến bộ khoa học, bước tiến khoa học
progreso o desarrollo en el conocimiento o la tecnología científica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avances científicos
Các ví dụ
Los avances científicos ocurren rápidamente.
Những tiến bộ khoa học xảy ra nhanh chóng.



























