Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la letra de molde
/lˈetɾa ðe mˈɔlðe/
La letra de molde
01
chữ in, chữ viết rời
tipo de escritura formada por letras separadas y no cursivas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La consigna pide letra de molde.



























