algún día
a
a
a
lgún
ˈlɣun
lghoon
d
di
di
ía
a
a

Định nghĩa và ý nghĩa của "algún día"trong tiếng Tây Ban Nha

algún día
01

một ngày nào đó

en un momento indeterminado del futuro 
algún día definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Iré a España algún día. 

Tôi sẽ đến Tây Ban Nha một ngày nào đó.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng