la papas fritas
pa
ˈpa
pa
pas
pas
pas
fri
fɾi
fri
tas
tas
tas

Định nghĩa và ý nghĩa của "papas fritas"trong tiếng Tây Ban Nha

La papas fritas
01

khoai tây chiên, khoai tây rán

patatas cortadas y fritas en aceite 
la papas fritas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
papas fritas
Các ví dụ
Me gustan las papas fritas con ketchup. 

Tôi thích khoai tây chiên với sốt cà chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng