Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de corrido
01
trôi chảy, liên tục
que se hace sin interrupciones o con fluidez
Các ví dụ
Cantó la canción de corrido sin pausa.
Anh ấy hát bài hát de corrido không ngừng nghỉ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trôi chảy, liên tục