Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la lechuga iceberg
/letʃˈuɣa ˌiθeβˈɛɾɡ/
La lechuga iceberg
01
rau diếp iceberg, xà lách iceberg
un tipo de lechuga de hojas crujientes, muy compacta y de color verde pálido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lechugas iceberg
Các ví dụ
La lechuga iceberg tiene un alto contenido en agua.
Rau diếp iceberg có hàm lượng nước cao.



























