el jol
ˈmu
moo
jol
xol
khol

Định nghĩa và ý nghĩa của "mújol"trong tiếng Tây Ban Nha

El mújol
01

cá đối, cá măng

un pez marino de cuerpo alargado, que a menudo nada en aguas superficiales cerca de la costa 
el mújol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mújoles
Các ví dụ
El mújol nada en bancos grandes cerca de la orilla. 

Cá đối bơi thành đàn lớn gần bờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng