la muestra científica
muest
ˈmwest
mvest
ra
ɾa
ra
cie
θjɛ
thye
ntí
nti
nti
fi
fi
fi
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "muestra científica"trong tiếng Tây Ban Nha

La muestra científica
01

hội chợ khoa học, triển lãm khoa học

un evento donde los estudiantes exhiben proyectos y experimentos científicos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muestras científicas
Các ví dụ
Mi hijo está preparando un volcán para la muestra científica. 

Con trai tôi đang chuẩn bị một ngọn núi lửa cho hội chợ khoa học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng