Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La muestra científica
01
hội chợ khoa học, triển lãm khoa học
un evento donde los estudiantes exhiben proyectos y experimentos científicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muestras científicas
Các ví dụ
Mi hijo está preparando un volcán para la muestra científica.
Con trai tôi đang chuẩn bị một ngọn núi lửa cho hội chợ khoa học.



























