Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El puente levadizo
01
cầu nâng
un puente que se puede elevar o girar para permitir el paso de barcos o para aislar una fortificación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
puentes levadizos
Các ví dụ
El puente levadizo del castillo medieval estaba sobre el foso.
Cầu kéo của lâu đài thời trung cổ ở trên hào.



























