la copa balón
Pronunciation
/kˈopa βalˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "copa balón"trong tiếng Tây Ban Nha

La copa balón
01

ly rượu hình quả bóng, cốc hình quả bóng

una copa ancha con un fondo redondo y una boca estrecha
la copa balón definition and meaning
example
Các ví dụ
¿ Prefieres servir el licor en una copa balón o en un vaso bajo?
Bạn thích phục vụ rượu mùi trong một ly bóng hay trong một ly thấp ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store