Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La carne blanca
01
thịt trắng
la carne de aves como el pollo o el pavo, y de algunos pescados, de color más pálido que la carne roja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La carne blanca de pollo es muy versátil en la cocina.
Thịt trắng của gà rất linh hoạt trong nhà bếp.



























