la carne blanca
car
ˈkaɾ
kar
ne
ne
ne
blan
blan
blan
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "carne blanca"trong tiếng Tây Ban Nha

La carne blanca
01

thịt trắng

la carne de aves como el pollo o el pavo, y de algunos pescados, de color más pálido que la carne roja 
la carne blanca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La carne blanca de pollo es muy versátil en la cocina. 

Thịt trắng của gà rất linh hoạt trong nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng