la lechuga china
le
le
le
chu
ˈʧu
choo
ga
ɣa
gha
chi
ʧi
chi
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "lechuga china"trong tiếng Tây Ban Nha

La lechuga china
01

rau diếp Trung Quốc, celtuce

un tipo de lechuga con tallos gruesos y largos y hojas verdes comestibles 
la lechuga china definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lechugas chinas
Các ví dụ
Salteé la lechuga china con ajo y salsa de soja. 

Tôi xào rau diếp Trung Quốc với tỏi và nước tương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng