Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a la última
01
hợp thời trang, thời thượng
que sigue las últimas tendencias de la moda
Các ví dụ
Se gastó mucho dinero en un outfit a la última.
Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền cho một bộ trang phục theo xu hướng mới nhất.



























