Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a la última
01
hợp thời trang, thời thượng
que sigue las últimas tendencias de la moda
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más a la última
so sánh hơn
más a la última
có thể phân cấp
giống đực số ít
a la última
giống đực số nhiều
a la última
giống cái số ít
a la última
giống cái số nhiều
a la última
Các ví dụ
Se gastó mucho dinero en un outfit a la última.
Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền cho một bộ trang phục theo xu hướng mới nhất.



























