a la última
Pronunciation
/a la ˈultima/

Định nghĩa và ý nghĩa của "a la última"trong tiếng Tây Ban Nha

a la última
01

hợp thời trang, thời thượng

que sigue las últimas tendencias de la moda
a la última definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más a la última
so sánh hơn
más a la última
có thể phân cấp
giống đực số ít
a la última
giống đực số nhiều
a la última
giống cái số ít
a la última
giống cái số nhiều
a la última
Các ví dụ
Se gastó mucho dinero en un outfit a la última.
Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền cho một bộ trang phục theo xu hướng mới nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng