Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El escudo facial
01
khiên mặt, tấm chắn bảo vệ mặt
una pantalla transparente que cubre toda la cara para protegerla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escudos faciales
Các ví dụ
El dentista usa un escudo facial además de su mascarilla.
Nha sĩ sử dụng tấm chắn mặt ngoài khẩu trang của mình.



























