sin receta
Pronunciation
/sin reθˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sin receta"trong tiếng Tây Ban Nha

sin receta
01

không cần đơn thuốc, bán không cần đơn

que se puede comprar en una farmacia sin necesidad de una prescripción médica
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sin receta
giống đực số nhiều
sin receta
giống cái số ít
sin receta
giống cái số nhiều
sin receta
Các ví dụ
¿ Es este jarabe para la tos con receta o sin receta?
Không cần đơn thuốc
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng