Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El arte pop
01
nghệ thuật pop
movimiento artístico del siglo XX que usa imágenes y objetos de la cultura popular y de consumo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El arte pop usa colores brillantes.
Nghệ thuật pop sử dụng màu sắc rực rỡ.



























