el barra de equilibrio
ba
ˈba
ba
rra
ra
ra
de
ðe
dhe
e
e
e
qui
ki
ki
libr
liβɾ
libr
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "barra de equilibrio"trong tiếng Tây Ban Nha

El barra de equilibrio
01

thanh thăng bằng, xà thăng bằng

aparato estrecho usado en gimnasia para mantener el equilibrio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barras de equilibrio
Các ví dụ
La gimnasta practicó en la barra de equilibrio. 

Vận động viên thể dục đã tập luyện trên thanh thăng bằng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng