instar
instar
instalar

Định nghĩa và ý nghĩa của "instar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

presionar o exhortar a alguien para que haga algo 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El médico lo instó a dejar de fumar. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng