el chasco
chasco
charcocasco

Định nghĩa và ý nghĩa của "chasco"trong tiếng Tây Ban Nha

El chasco
01

resultado decepcionante que no cumple las expectativas de alguien , -

el chasco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La película fue un chasco para quienes esperaban una gran historia. 
02

broma hecha para engañar o dejar en ridículo a alguien , -

el chasco definition and meaning
Các ví dụ
Sus amigos le prepararon un chasco por su cumpleaños. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng